ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "thông gia" 1件

ベトナム語 thông gia
日本語 姻戚、親戚
例文
Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
彼らは結婚を通じて互いに姻戚関係にある。
マイ単語

類語検索結果 "thông gia" 0件

フレーズ検索結果 "thông gia" 1件

Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
彼らは結婚を通じて互いに姻戚関係にある。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |