menu_book
見出し語検索結果 "thông gia" (1件)
thông gia
日本語
名姻戚、親戚
Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
彼らは結婚を通じて互いに姻戚関係にある。
swap_horiz
類語検索結果 "thông gia" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thông gia" (1件)
Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
彼らは結婚を通じて互いに姻戚関係にある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)